EU đang đẩy mạnh cải cách hệ thống hải quan để quản lý hiệu quả hơn hoạt động Ecommerce xuyên biên giới, đặc biệt là lượng lớn kiện hàng giá trị thấp được gửi trực tiếp đến người tiêu dùng. Với seller POD bán hàng từ Việt Nam, Trung Quốc hoặc các quốc gia ngoài EU, những thay đổi này có thể tạo thêm áp lực lên shipping cost, customs clearance, handling fee và profit margin.
Điều đáng chú ý là rủi ro không chỉ nằm ở một khoản phí mới. Cách seller fulfillment và vận chuyển từng order cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí cuối cùng.
Vì Sao Seller POD Cần Quan Tâm?
Mô hình POD có đặc điểm là sản phẩm chỉ được sản xuất sau khi khách đặt hàng. Seller không cần giữ lượng inventory lớn, nhưng lại phụ thuộc nhiều vào production partner, fulfillment center và carrier. Một order có thể được xử lý tại nhiều location.
Ví dụ, khách hàng EU mua:
- 1 T-shirt
- 1 Mug
- 1 Poster
Nếu ba sản phẩm được fulfill ở các facility khác nhau, order có thể bị chia thành ba package.
Thay vì: 1 Order → 1 Package
Có thể trở thành: 1 Order → 3 Packages → 3 Shipments
Nếu một số khoản processing hoặc handling được tính theo package, chi phí logistics của seller có thể tăng đáng kể.
Split Shipment Có Thể Làm Tăng Chi Phí Như Thế Nào?
Split shipment là tình trạng một order bị chia thành nhiều kiện hàng.

Đây là vấn đề seller POD nên theo dõi vì nó ảnh hưởng đến nhiều yếu tố:
- Shipping cost.
- Packaging cost.
- Tracking.
- Customs processing.
- Delivery time.
- Customer experience.
- Khả năng phát sinh surcharge.
Ví dụ một store có 1.000 order EU mỗi tháng nhưng 15% trong số đó bị split shipment.
Điều này có nghĩa khoảng 150 order đang được xử lý thành nhiều package. Nếu mỗi package phát sinh thêm một khoản handling hoặc processing, tổng chi phí hàng tháng có thể tăng lên đáng kể. Vì vậy, seller nên theo dõi: Split Shipment Rate = Số order bị chia package / Tổng số order
Rủi Ro Không Chỉ Đến Từ Customs Fee
Khi EU thay đổi cách quản lý e-commerce, seller thường quan tâm ngay đến câu hỏi: “Phí hải quan mới là bao nhiêu?”
Nhưng đây chưa phải yếu tố duy nhất cần tính.
Tổng chi phí một order có thể bao gồm: Product Cost + Fulfillment + Shipping + Tax/Duty + Customs Clearance + Handling + Payment Fee
Chỉ cần một vài khoản tăng nhẹ cũng có thể làm contribution margin giảm. Đặc biệt, seller bán các sản phẩm giá thấp sẽ dễ cảm nhận tác động hơn.
Ví dụ: Một sản phẩm có giá bán €25.
Nếu tổng chi phí tăng thêm €2, mức tăng này tương đương 8% giá trị đơn hàng. Với hàng nghìn order mỗi tháng, tác động lên lợi nhuận không còn nhỏ.
IOSS Có Giúp Seller Giảm Rủi Ro?
IOSS (Import One-Stop Shop) là cơ chế của EU giúp đơn giản hóa việc thu và khai VAT đối với một số giao dịch nhập khẩu đủ điều kiện.
Tuy nhiên, seller cần phân biệt rõ: IOSS không đồng nghĩa với việc toàn bộ chi phí nhập khẩu được loại bỏ.
VAT, customs duty, customs clearance fee và carrier handling fee là những khoản khác nhau. Do đó, seller POD cần kiểm tra với fulfillment provider hoặc carrier xem quy trình IOSS đang được xử lý như thế nào.

DDP Có Phải Giải Pháp Tốt Hơn?
DDP (Delivered Duty Paid) có thể giúp seller chủ động hơn trong việc xử lý các nghĩa vụ nhập khẩu theo điều kiện giao hàng. Đối với khách hàng, DDP cũng có thể hạn chế tình trạng phải thanh toán thêm các khoản không dự kiến khi nhận hàng. Tuy nhiên, seller vẫn cần kiểm tra tổng chi phí.
Một shipping quote thấp nhưng chưa bao gồm đầy đủ clearance fee hoặc handling surcharge chưa chắc là lựa chọn tiết kiệm nhất. Khi so sánh carrier, nên nhìn vào total landed cost thay vì chỉ nhìn shipping price.
Seller Có Nên Tăng Giá Ngay?
Không nên tăng giá chỉ vì nghe thông tin về một khoản phí mới. Nếu mức phí hoặc phương thức tính chưa được xác nhận chính thức, việc cộng thêm một khoản cố định vào giá bán có thể khiến sản phẩm giảm sức cạnh tranh. Thay vào đó, seller nên stress test margin.
Ví dụ:
| Chi phí | Hiện tại | Kịch bản tăng |
|---|---|---|
| Product | €12 | €12 |
| Fulfillment | €3 | €3 |
| Shipping | €6 | €6 |
| Payment | €1.5 | €1.5 |
| Customs/Handling | €0 | €2 |
| Tổng cost | €22.5 | €24.5 |
Chỉ cần chi phí tăng €2, contribution margin của sản phẩm đã giảm đáng kể.
Seller có thể thử nhiều kịch bản như:
- Cost tăng €1.
- Cost tăng €2.
- Cost tăng €3.
Sau đó xác định SKU nào có nguy cơ mất margin trước.
Seller POD Nên Chuẩn Bị Gì?
1. Kiểm tra fulfillment provider
Hỏi rõ:
- Sản phẩm được fulfill ở đâu?
- Shipping sang EU qua carrier nào?
- Customs clearance do ai xử lý?
- Có hỗ trợ IOSS không?
- DDP có được cung cấp không?
- Handling fee tính theo order hay package?
2. Theo dõi split shipment
Lấy dữ liệu 30-90 ngày gần nhất để xác định tỷ lệ order bị chia package. Nếu tỷ lệ cao, seller nên tìm nguyên nhân và xem liệu có thể gom sản phẩm về cùng fulfillment location hay không.
3. Tính landed cost
Đừng chỉ tính: Product + Shipping
Hãy tính đầy đủ các khoản liên quan để biết một order EU thực sự mang lại bao nhiêu lợi nhuận.
4. Kiểm tra margin theo từng SKU
Một SKU có thể bán rất tốt nhưng vẫn không hiệu quả nếu shipping và fulfillment chiếm phần lớn doanh thu.
5. So sánh EU fulfillment
Nếu volume EU đủ lớn, seller có thể so sánh cross-border fulfillment với fulfillment ngay tại EU.
EU fulfillment có thể giảm một số vấn đề liên quan đến việc gửi từng package từ ngoài EU, nhưng đồng thời có thêm inventory và storage cost.
Vì vậy, cần so sánh dựa trên total cost, không chỉ shipping fee.
Những Seller Nào Có Rủi Ro Cao Hơn?
Nhóm cần đặc biệt theo dõi gồm:
- Seller ship trực tiếp từ ngoài EU.
- Store có nhiều đơn hàng giá trị thấp.
- Store có split shipment rate cao.
- Seller có margin mỏng.
- Seller phụ thuộc vào một carrier duy nhất.
- Store có nhiều product category được fulfill tại các location khác nhau.
Những seller này nên kiểm tra logistics cost sớm thay vì chờ đến khi quy định mới chính thức được áp dụng.
Kết Luận
EU siết quản lý hải quan e-commerce có thể tạo thêm áp lực cho seller POD, đặc biệt với những store sử dụng cross-border fulfillment và có tỷ lệ split shipment cao. Điều seller cần quan tâm không chỉ là một khoản phí mới, mà là tổng chi phí để đưa một sản phẩm từ fulfillment center đến tay khách hàng EU. Trước khi những thay đổi mới được áp dụng, seller nên chủ động kiểm tra:
Fulfillment → Shipping → Customs → Split Shipment → Landed Cost → Margin
Nếu kiểm soát tốt những yếu tố này, seller sẽ có cơ sở để điều chỉnh pricing, lựa chọn carrier và tối ưu fulfillment mà không phải phản ứng bị động khi chi phí thay đổi.
Nguồn: Rabful – Dịch vụ fulfillment uy tín chất lượng

